Kim loại
Giải pháp in phun và khắc laser cho tấm, ống, lá kim loại: số lô, ngày sản xuất, mã QR, số sê-ri, mã chống giả trên thép, nhôm, đồng, titan, kẽm.
In và khắc mã trên vỏ cáp PVC, PU, Neoprene, EPR, CPE tốc độ cao, chạy 24/7: máy CIJ MX1890, máy TIJ dòng MX và máy khắc laser bay UV, CO2, sợi quang.
Ngành dây và cáp điện đòi hỏi bản in chính xác, rõ ràng trên nhiều loại vỏ bọc: PVC, Polyurethane, Neoprene, EPR, CPE. Thông tin như tên nhà sản xuất, tiết diện, điện áp định mức, tiêu chuẩn và mét dài phải đọc được suốt vòng đời sản phẩm. Giải pháp mã hóa của MEENJET cho tốc độ in cao, chất lượng bản in tốt, đáp ứng mọi cỡ cáp với thời gian chuyển đổi nhanh và chi phí vận hành thấp.
Nhà máy cáp phải chạy hết công suất mới có lợi nhuận. Chỉ một sự cố nhỏ ở khâu in cũng có thể buộc dừng máy đùn hay dây chuyền tốc độ cao, gây thời gian chết đáng kể và phế phẩm. Vỏ cáp lại có bề mặt cong, nhỏ, đôi khi còn ấm sau khi đùn; môi trường xưởng có rung động, bụi, độ ẩm và nhiệt độ thay đổi. Hệ thống in phải chịu được những điều kiện đó và chạy liên tục.
| Công nghệ | Model | Tính năng chính |
|---|---|---|
| Khắc laser bay | Laser UV, CO2, sợi quang | Màn hình cảm ứng, nguồn laser tuổi thọ dài, mã hóa liên tục 24/7, ít bảo trì |
| In phun liên tục CIJ | MX1890 | Mã hóa 24/7, mực khô nhanh, tới 290 m/phút (7 điểm) và 480 m/phút (5 điểm) |
| In phun nhiệt TIJ | MXPro, MXPlus, MXLite | Tới 600 DPI, 1–4 đầu in, màn hình 4,3/7 inch, kết nối nối tiếp và mạng tùy chọn |
Khắc laser tạo dấu vĩnh viễn, không dùng mực, giảm hẳn cáp hỏng do vết mực lem, bảo trì thấp hơn nhiều so với hệ thống mực. Nhiều dải công suất cho từng loại vỏ; một số model hỗ trợ tùy chỉnh bước sóng cho vỏ cáp đặc biệt.
Máy CIJ chạy liên tục tới 24 giờ mỗi ngày, tương thích nhiều loại mực, đầu in linh hoạt. Máy TIJ in ở DPI cao, kết hợp mực dung môi HP khô nhanh cho dấu in rõ và bền trên nhiều loại vỏ. Bộ điều khiển và đầu in vỏ kim loại đạt chuẩn công nghiệp, chịu rung, bụi, ẩm và nhiệt.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Giải pháp in phun và khắc laser cho tấm, ống, lá kim loại: số lô, ngày sản xuất, mã QR, số sê-ri, mã chống giả trên thép, nhôm, đồng, titan, kẽm.
Mã hóa chai, nắp PET, PP, PC, túi nilon, màng, ống PVC, thẻ nhựa: so sánh in phun và khắc laser để chọn đúng máy cho sản lượng và độ bền mong muốn.
In mã vạch, số lô, mã 2D, hạn sử dụng, logo lên thùng carton và hộp: máy cầm tay, máy nội tuyến, máy để bàn và laser bay, chọn theo kích thước và sản lượng.
Mã hóa chai lọ thủy tinh cho thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm: in TIJ, CIJ hoặc khắc laser CO2, UV; lưu ý hơi nước, bề mặt cong và màu thủy tinh khi chọn máy.